lam nham
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm bôi bác, dở dang, không đều, không đến nơi đến chốn: Dùng để miêu tả công việc, hành động được thực hiện một cách cẩu thả, qua loa, không chỉn chu, dẫn đến kết quả không tốt, không hoàn chỉnh.
- Không gọn gàng, lộn xộn, lem nhem: Có thể dùng để miêu tả hình ảnh, bề mặt bị bôi bẩn, không sạch sẽ hoặc sắp xếp không ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc sửa nhà được làm một cách lam nham, chỗ thì sơn chưa khô, chỗ thì gạch lát không đều.
- Bức tường bị quét vôi lam nham, trông rất khó coi.
- Bài tập về nhà của nó viết lam nham đầy những vết mực.
- Căn phòng bày biện đồ đạc lam nham, không có trật tự gì cả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm ăn lam nham": chỉ cách làm việc, kinh doanh thiếu chuyên nghiệp, không đàng hoàng.
- Hắn ta làm ăn lam nham nên chẳng ai dám hợp tác.
- "chữ viết lam nham": chỉ nét chữ nguệch ngoạc, cẩu thả, khó đọc.
- Chữ viết trong bản báo cáo này quá lam nham.
Biến thể và từ gần giống
- Lem nhem (tính từ): thường dùng để chỉ vết bẩn, vết nhơ trên bề mặt (như mặt mũi, quần áo) hoặc tình trạng lộn xộn, không rõ ràng. Nghĩa gần với "lam nham" nhưng thường thiên về vẻ bề ngoài bị bẩn hơn là chất lượng công việc.
- Mặt mũi lem nhem vì khói bụi.
- Cẩu thả (tính từ): làm qua loa, thiếu sự cẩn trọng, chu đáo. Đây là nguyên nhân dẫn đến kết quả "lam nham".
- Làm việc cẩu thả sẽ không bao giờ có sản phẩm tốt.
- Dở dang (tính từ): chưa hoàn thành, bỏ lửng giữa chừng. Là một đặc điểm của sản phẩm/công việc "lam nham".
- Công trình xây dựng bỏ dở dang đã nhiều năm.
Từ đồng nghĩa
- Bôi bác: (làm) một cách cẩu thả, đại khái, cho xong chuyện.
- Qua loa: làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
- Ễnh ảng: (làm) không đến nơi đến chốn, thiếu tập trung.
Từ trái nghĩa
- Chu đáo: làm kỹ lưỡng, cẩn thận mọi mặt.
- Chỉn chu: làm một cách gọn gàng, cẩn thận, đạt yêu cầu.
- Hoàn chỉnh: đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót.
- Ngăn nắp: có trật tự, gọn gàng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Làm cho có, làm cho xong": Thái độ làm việc đối phó, dễ dẫn đến kết quả lam nham.
- "Đầu voi đuôi chuột": Chỉ việc bắt đầu có vẻ hoành tráng nhưng kết thúc một cách sơ sài, dở dang, tương tự như kết quả lam nham.
- Nói làm bôi bác, dở dang, không đều, không đến nơi đến chốn : Quét vôi lam nham.